文娱
wényú
văn nghệ giải trí

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn nghệ giải trí
Ví dụ (3)
xué xiào zhīwénhuó dòng
Nhà trường tổ chức hoạt động văn nghệ giải trí.
shè yǒuwénzhōng xīn
Cộng đồng có trung tâm văn nghệ giải trí.
wénjié fēng leshēng huó
Chương trình văn nghệ giải trí làm phong phú cuộc sống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây