Hán Việt:NGU••Loại từ:Động từ
10 nét
フノ一丨フ一一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+吴Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
娱
làm vui; vui chơi, giải trí
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)

吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

娱
làm vui; vui chơi, giải trí
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:làm vui; vui chơi, giải trí
ENTiếng Anh:amuse; entertain; amusement
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听音乐是我最喜欢的娱乐方式。
Nghe nhạc là cách giải trí yêu thích nhất của tôi.
Listening to music is my favorite form of entertainment.
#2
他打算毕业后进入娱乐圈发展。
Anh ấy dự định sau khi tốt nghiệp sẽ bước vào làng giải trí để phát triển.
He plans to enter the entertainment industry after graduation.
#3
爷爷每天在公园里拉二胡,纯粹是自娱自乐。
Ông nội mỗi ngày đều kéo đàn nhị ở công viên, hoàn toàn là để tự mua vui cho bản thân.
Grandpa plays the erhu in the park every day purely for his own amusement.
#4
这档电视节目的主要目的是娱乐大众。
Mục đích chính của chương trình truyền hình này là giải trí cho công chúng.
The main purpose of this TV program is to entertain the public.
#5
很多娱记都在酒店外面等候那位大明星。
Rất nhiều phóng viên giải trí đang đợi ngôi sao lớn đó ở bên ngoài khách sạn.
Many entertainment reporters were waiting outside the hotel for that big star.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây