Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
kuò
HSK 2
Mở rộng
Hán Việt:KHUẾCH••Loại từ:Động từ
6 nét
一丨一丶一ノ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+广Nghiễm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

扩
kuò
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)shǒu
Bàn tay (bên trái)
Bộ Thủ (tay đứng)
广
Bộ Nghiễmguǎng
Rộng / âm đọc (bên phải)
Bộ Nghiễm
Mẹo nhớ nhanh:

Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Mở rộng
ENTiếng Anh:expand, enlarge, broaden
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们xūyào需要kuòdà扩大shìchǎng市场fèn'é份额。
Chúng ta cần mở rộng thị phần.
We need to increase our market share.
#2
zhè这jiā家gōngsī公司zhèngzài正在xiàng向hǎiwài海外kuòzhǎn扩展yèwù业务。
Công ty này đang mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.
This company is expanding its business overseas.
#3
túshūguǎn图书馆zuìjìn最近kuòchōng扩充le了cáng藏shū书liàng量。
Thư viện gần đây đã mở rộng lượng sách lưu trữ.
The library has recently expanded its collection.
#4
xuéxiào学校jìhuà计划míngnián明年kuòjiàn扩建jiàoxuélóu教学楼。
Trường học có kế hoạch mở rộng tòa nhà giảng dạy vào năm tới.
The school plans to expand the classroom building next year.
#5
xiāoxi消息hěn很kuài快zài在rénqún人群zhōng中kuòsàn扩散kāilái开来。
Tin tức nhanh chóng lan rộng trong đám đông.
The news quickly spread through the crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây