Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
艺人
yìrén
nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật
Hán việt: nghệ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "艺人" (yìrén) mang nghĩa "nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

艺人
yìrén
nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nghệ sĩ, người biểu diễn nghệ thuật
Ví dụ (3)
zhè这wèi位yìrén艺人hěn很yǒu有cáihuá才华。
Nghệ sĩ này rất có tài.
This entertainer is very talented.
yìrén艺人zài在wǔtái舞台shàng上biǎoyǎn表演。
Người biểu diễn nghệ thuật trình diễn trên sân khấu.
The performer is performing on stage.
niánqīng年轻yìrén艺人xūyào需要gèngduō更多jīhuì机会。
Nghệ sĩ trẻ cần nhiều cơ hội hơn.
Young entertainers need more opportunities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây