炸弹
—
Phân tích từ 炸弹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bom
Ví dụ (3)
警方发现了一枚炸弹。
Cảnh sát phát hiện một quả bom.
炸弹被安全拆除。
Quả bom được tháo gỡ an toàn.
电影里出现了炸弹情节。
Trong phim xuất hiện tình tiết bom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây