政党
—
Phân tích từ 政党
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chính đảng, đảng phái chính trị
Ví dụ (3)
这个政党提出了新政策。
Chính đảng này đưa ra chính sách mới.
不同政党有不同主张。
Các đảng phái chính trị khác nhau có chủ trương khác nhau.
政党活动受到法律规范。
Hoạt động của chính đảng được pháp luật quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây