中华
—
Gợi nhớ
Từ "中华" (Zhōnghuá) nghĩa là "Trung Hoa", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 华 (huá / huà): hoa lệ.
Thành phần cấu tạo
中华
Trung Hoa
口
丨
华
Phân tích từ 中华
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trung Hoa
Ví dụ (3)
中华文化历史悠久。
Văn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
他对中华传统艺术很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với nghệ thuật truyền thống Trung Hoa.
这本书介绍中华文明。
Cuốn sách này giới thiệu văn minh Trung Hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây