宗教
zōngjiào
tôn giáo

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tôn giáo
Ví dụ (3)
tóngzōng jiàoyǒutóngchuán tǒng
Các tôn giáo khác nhau có truyền thống khác nhau.
yán jiūzōng jiàowén huà
Anh ấy nghiên cứu văn hóa tôn giáo.
zōng jiàohuó dòng yàozūn shǒu
Hoạt động tôn giáo cần tuân thủ pháp luật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây