Hán Việt:NGƯỠNG••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ丨ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+卬Ngang
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仰
Ngưỡng mộ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

卬
Ngang
Ngẩng lên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

仰
Ngưỡng mộ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Ngưỡng mộ
ENTiếng Anh:look up, admire, respect
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我一直很仰慕他的才华。
Tôi luôn rất ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
I have always admired his talent.
#2
这位老教授深受学生们的敬仰。
Vị giáo sư già này được các học trò vô cùng kính ngưỡng (kính trọng và ngưỡng mộ).
This old professor is deeply respected by his students.
#3
久仰大名,今日有幸相见。
Ngưỡng mộ đại danh đã lâu, hôm nay mới có vinh hạnh gặp mặt.
I’ve long heard of your great reputation; it’s an honor to finally meet you today.
#4
他是一位令人景仰的英雄。
Anh ấy là một vị anh hùng đáng để mọi người ngưỡng mộ.
He is a hero worthy of admiration.
#5
先生的品格,令人有高山仰止之感。
Nhân cách của tiên sinh khiến người ta có cảm giác vô cùng ngưỡng mộ.
Your character inspires the same awe as a towering mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây