Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xiōng
HSK 2
Hung tợn
Hán Việt:HUNG••Loại từ:Danh từ
6 nét
ノ丶丶丨ノフ
Không dùng lượng từ riêng
凶Hung+儿Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

兇
xiōng
Hung tợn
凶
Hungxiōng
Hung (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Người (phía dưới)
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Kẻ mang tâm địa hiểm ác (凶) đứng trên đôi chân (儿) với vẻ mặt dữ tợn, hung ác đáng sợ (兇).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Hung tợn
ENTiếng Anh:fierce, ferocious, cruel
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè這zhī隻gǒu狗kànqǐ看起lái來hěn很xiōng兇。
Con chó này trông rất hung tợn.
This dog looks very fierce.
#2
nǐ你búyào不要duì對wǒ我nà那me麼xiōng兇!
Bạn đừng có hung tợn với tôi như vậy!
Don’t be so harsh with me!
#3
nà那gè個xiōng兇hěn狠de的dǎitú歹徒bèi被jǐngchá警察zhuāzhù抓住le了。
Tên côn đồ hung tợn đó đã bị cảnh sát bắt giữ.
That vicious criminal was caught by the police.
#4
tā她de的yǎnshén眼神tūrán突然biàn變de得fēicháng非常xiōng兇。
Ánh mắt của cô ấy đột nhiên trở nên vô cùng hung tợn.
Her expression suddenly became very fierce.
#5
lǎo老bǎn闆jīntiān今天pí脾qì氣hěn很xiōng兇。
Hôm nay tính khí của ông chủ rất hung tợn.
The boss is in a very foul mood today.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây