烘线机
—
Phân tích từ 烘线机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy sấy chỉ
Ví dụ (3)
烘线机让线更快干。
Máy sấy chỉ làm chỉ khô nhanh hơn.
车间新买了烘线机。
Xưởng mới mua máy sấy chỉ.
烘线机温度不能太高。
Nhiệt độ máy sấy chỉ không được quá cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây