附表
—
Phân tích từ 附表
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng kèm theo
Ví dụ (3)
表格里记录了附表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng kèm theo.
请确认附表是否正确。
Hãy xác nhận bảng kèm theo có đúng không.
附表需要单独说明。
Bảng kèm theo cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây