旬报
—
Phân tích từ 旬报
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo 10 ngày
Ví dụ (3)
会计正在核对旬报。
Kế toán đang đối chiếu báo cáo 10 ngày.
报表里需要列出旬报。
Trong báo cáo cần liệt kê báo cáo 10 ngày.
旬报需要主管确认。
Báo cáo 10 ngày cần trưởng bộ phận xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây