Hán Việt:TỤNG••Loại từ:Danh từ
6 nét
丶フノ丶フ丶
讠Ngôn+公Công
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
讼
kiện tụng, tranh chấp
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

公
Công
Công / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

讼
kiện tụng, tranh chấp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:kiện tụng, tranh chấp
ENTiếng Anh:litigation, lawsuit, dispute
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他决定向法院提起诉讼。
Anh ấy quyết định khởi kiện ra tòa.
He decided to file a lawsuit with the court.
#2
兄弟两人为了财产争讼多年。
Hai anh em đã tranh chấp kiện tụng nhiều năm vì tài sản.
The two brothers were embroiled in litigation over their property for many years.
#3
这起复杂的讼案终于结案了。
Vụ kiện phức tạp này cuối cùng cũng đã khép lại.
This complex legal case was finally brought to a close.
#4
经过调解,双方同意息讼宁人。
Sau khi hòa giải, hai bên đồng ý đình chỉ kiện tụng để được yên ổn.
After mediation, both parties agreed to drop the lawsuit and restore peace.
#5
古代的状师往往以包揽词讼为生。
Các thầy cãi thời xưa thường sống bằng nghề thầu bao kiện tụng.
In ancient times, legal advocates often made a living by taking on litigation cases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây