借支
—
Gợi nhớ
Từ "借支" (jièzhī) mang nghĩa "tạm ứng, khoản tạm ứng", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tạm ứng, khoản tạm ứng
Ví dụ (3)
负责人正在借支。
Người phụ trách đang tạm ứng (khoản tạm ứng).
The person in charge is requesting a cash advance.
借支前要确认资料。
Trước khi tạm ứng (khoản tạm ứng) phải xác nhận tài liệu.
The documents must be verified before making a cash advance.
借支后要通知相关人员。
Sau khi tạm ứng (khoản tạm ứng) phải thông báo cho người liên quan.
Relevant personnel must be notified after a cash advance is made.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây