Hán Việt:VỌNG••Loại từ:Tính từ
6 nét
丶一フフノ一
Không dùng lượng từ riêng
亡Vong+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
妄
vô lý, liều lĩnh
亡
Vong
Mất (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

妄
vô lý, liều lĩnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:vô lý, liều lĩnh
ENTiếng Anh:rash, reckless, absurd
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这纯粹是他的妄想。
Đây hoàn toàn là ảo tưởng vô lý của anh ta.
This is purely his delusion.
#2
他的态度十分狂妄。
Thái độ của anh ta vô cùng ngạo mạn và liều lĩnh.
His attitude is extremely arrogant.
#3
他竟然敢这样做,真是胆大妄为。
Anh ta mà dám làm như vậy, thật là to gan liều lĩnh.
He actually dared to do such a thing—he is truly audacious and reckless.
#4
没有证据就不要妄言。
Không có bằng chứng thì đừng có phát ngôn bừa bãi.
Don't make reckless remarks without evidence.
#5
敌人妄图破坏我们的计划。
Kẻ thù liều lĩnh cố gắng phá hoại kế hoạch của chúng ta.
The enemy vainly attempted to sabotage our plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây