Hán Việt:PHI••Loại từ:Danh từ
6 nét
フノ一フ一フ
女Nữ+己Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
妃
phi tần, vợ vua/chư hầu
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)

己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

妃
phi tần, vợ vua/chư hầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phi tần, vợ vua/chư hầu
ENTiếng Anh:Consort / Concubine.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
杨贵妃是中国古代四大美女之一。
Dương Quý Phi là một trong tứ đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.
Yang Guifei was one of the Four Great Beauties of ancient China.
#2
这位年轻的王妃深受人民的爱戴。
Vị vương phi trẻ tuổi này rất được nhân dân kính yêu.
This young princess consort was deeply loved by the people.
#3
她被选为未来的太子妃。
Cô ấy được chọn làm thái tử phi tương lai.
She was chosen to be the future crown princess.
#4
皇帝有很多美丽的妃子。
Hoàng đế có rất nhiều phi tử xinh đẹp.
The emperor had many beautiful consorts.
#5
皇妃的宫殿装饰得非常华丽。
Cung điện của hoàng phi được trang trí vô cùng tráng lệ.
The imperial consort's palace was lavishly decorated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây