岁入
suìrù
thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm
Ví dụ (3)
biǎo lesuì
Trong biểu mẫu đã ghi thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm.
qǐngquèr ènsuìshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm có đúng không.
suì yàodān shuō míng
Thu ngân sách hằng năm, khoản thu năm cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây