结算货币
jiésuàn huòbì
đồng tiền thanh toán

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng tiền thanh toán
Ví dụ (3)
cái zhèng zàiduìjié suànhuò
Phòng tài vụ đang đối chiếu đồng tiền thanh toán.
bàobiǎo yàolièchūjié suànhuò
Trong báo cáo cần liệt kê đồng tiền thanh toán.
jié suànhuò yàojīng quèr èn
Đồng tiền thanh toán cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây