净值
jìngzhí
giá trị ròng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giá trị ròng
Ví dụ (3)
biǎo lejìngzhí
Trong biểu mẫu đã ghi giá trị ròng.
qǐngquèr ènjìngzhíshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận giá trị ròng có đúng không.
jìngzhí yàodān shuō míng
Giá trị ròng cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây