匠
一ノノ一丨フ
6
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Rìu (斤) trong hộp đồ nghề (匚), người thợ tay nghề cao, thợ thủ công 匠.
Thành phần cấu tạo
匠
thợ thủ công, nghệ nhân
匚
Bộ Phương
Hộp đồ nghề (phía ngoài)
斤
Bộ Cân
Rìu (phía trong)
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thợ thủ công, nghệ nhân
Ví dụ (5)
他是一个手艺精湛的木匠。
Ông ấy là một người thợ mộc có tay nghề điêu luyện.
这件艺术品独具匠心。
Tác phẩm nghệ thuật này mang tính sáng tạo và vô cùng khéo léo.
村里的铁匠正在打铁。
Người thợ rèn trong làng đang rèn sắt.
我们需要弘扬工匠精神。
Chúng ta cần phát huy tinh thần nghệ nhân.
他是文学界的一代巨匠。
Ông ấy là một bậc thầy vĩ đại của giới văn học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây