纤
フフ一ノ一丨
6
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤.
Thành phần cấu tạo
纤
mảnh, nhỏ; dây kéo thuyền
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
千
Thiên
Nghìn / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (23)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'xiān')
Nghĩa:mảnh, nhỏ, tinh tế.
Ví dụ (5)
她的手指非常纤细。
Những ngón tay của cô ấy vô cùng mảnh mai.
这个女孩看起来十分纤弱。
Cô gái này trông có vẻ rất mong manh, yếu đuối.
这件艺术品造型纤巧,令人惊叹。
Tác phẩm nghệ thuật này có tạo hình rất tinh tế, khiến người ta kinh ngạc.
她有着一双纤长美丽的腿。
Cô ấy có một đôi chân thon dài và xinh đẹp.
微风吹过她纤柔的腰肢。
Cơn gió nhẹ thổi qua vòng eo mảnh mai mềm mại của cô ấy.
2
danh từ (đọc 'qiàn')
Nghĩa:mảnh, nhỏ; dây kéo thuyền
Ví dụ (3)
船夫拉着纤走。
Người kéo thuyền kéo dây đi.
这条纤很结实。
Sợi dây kéo thuyền này rất chắc.
他们用纤把船拉上岸。
Họ dùng dây kéo thuyền để kéo thuyền lên bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây