纤
Hán Việt:TIÊN•Số nét:6 nét•Bộ thủ:纟 Mịch•Loại từ:Tính từ
フフ一ノ一丨
6 nét
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ nhanh
Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤.
Thành phần cấu tạo
纤
mảnh, nhỏ; dây kéo thuyền
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

千
Thiên
Nghìn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

纤
mảnh, nhỏ, tinh tế.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
tính từ (đọc 'xiān')
Nghĩa:mảnh, nhỏ, tinh tế.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的手指非常纤细。
Những ngón tay của cô ấy vô cùng mảnh mai.
Her fingers are very slender.
#2
这个女孩看起来十分纤弱。
Cô gái này trông có vẻ rất mong manh, yếu đuối.
This girl looks very delicate and frail.
#3
这件艺术品造型纤巧,令人惊叹。
Tác phẩm nghệ thuật này có tạo hình rất tinh tế, khiến người ta kinh ngạc.
This artwork has a delicate and exquisite form that is truly astonishing.
#4
她有着一双纤长美丽的腿。
Cô ấy có một đôi chân thon dài và xinh đẹp.
She has a pair of long, slender, beautiful legs.
#5
微风吹过她纤柔的腰肢。
Cơn gió nhẹ thổi qua vòng eo mảnh mai mềm mại của cô ấy.
A gentle breeze brushed past her slender waist.
2
danh từ (đọc 'qiàn')
Nghĩa:mảnh, nhỏ; dây kéo thuyền
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
船夫拉着纤走。
Người kéo thuyền kéo dây đi.
The boatman walked along pulling the towrope.
#2
这条纤很结实。
Sợi dây kéo thuyền này rất chắc.
This towrope is very sturdy.
#3
他们用纤把船拉上岸。
Họ dùng dây kéo thuyền để kéo thuyền lên bờ.
They used a towrope to pull the boat ashore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây