蚀本
shíběn
Lỗ vốn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lỗ vốn
Ví dụ (3)
biǎo leshíběn
Trong biểu mẫu đã ghi lỗ vốn.
qǐngquèr ènshíběnshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận lỗ vốn có đúng không.
shíběn yàodān shuō míng
Lỗ vốn cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây