吁
丨フ一一一丨
6
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) thở hơi (于) ra dài, tiếng thở dài lo lắng, thở dài 吁.
Thành phần cấu tạo
吁
thở dài; kêu gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
于
Vu
Ở / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (17)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'xū')
Nghĩa:thở dài, than thở.
Ví dụ (5)
政府呼吁市民节约用水。
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm nước.
听到这个好消息,他长长地吁了一口气。
Nghe được tin tốt này, anh ấy đã thở phào một hơi thật dài.
她最近总是长吁短叹,不知有什么心事。
Gần đây cô ấy luôn thở vắn than dài, không biết có tâm sự gì.
联合国呼吁各国共同应对气候变化。
Liên Hợp Quốc kêu gọi các quốc gia cùng nhau ứng phó với biến đổi khí hậu.
刚跑完马拉松,他累得气喘吁吁。
Vừa chạy xong marathon, anh ấy mệt thở hổn hển.
2
động từ (đọc 'yù')
Nghĩa:kêu gọi, hô hào.
Ví dụ (3)
政府呼吁大家节约用水。
Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.
医生呼吁人们多运动。
Bác sĩ kêu gọi mọi người vận động nhiều hơn.
他们呼吁保护环境。
Họ kêu gọi bảo vệ môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây