办公费
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
Ví dụ (3)
表格里记录了办公费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí hành chính, chi phí văn phòng.
请确认办公费是否正确。
Hãy xác nhận chi phí hành chính, chi phí văn phòng có đúng không.
办公费需要单独说明。
Chi phí hành chính, chi phí văn phòng cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây