利润表
—
Phân tích từ 利润表
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:báo cáo lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh
Ví dụ (3)
财务部正在核对利润表。
Phòng tài vụ đang đối chiếu báo cáo lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh.
报表里需要列出利润表。
Trong báo cáo cần liệt kê báo cáo lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh.
利润表需要经理确认。
Báo cáo lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây