Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
借方
jièfāng
Nợ (kế toán)
Hán việt: tá phương
—

Gợi nhớ

Từ "借方" (jièfāng) mang nghĩa "Nợ (kế toán)", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

借方
jièfāng
Nợ (kế toán)
借
jiè • tá
mượn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (nằm bên phải)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nợ (kế toán)
Ví dụ (3)
mén门diàn店lìyòng利用zhōumò周末tíngyè停业shíjiān时间jìnxíng进行quánmiàn全面pán盘cún存。
Cửa hàng tận dụng thời gian nghỉ cuối tuần để tiến hành kiểm kê hàng tồn kho toàn diện (Nợ).
The store used the weekend closing hours to conduct a comprehensive inventory check.
cāngguǎnyuán仓管员zhèngzài正在huòjià货架qián前zhúyì逐一qīngdiǎn清点cúnhuò存货。
Nhân viên kho đang đứng trước kệ hàng để kiểm kê hàng tồn kho từng món một (Nợ).
The warehouse keeper is counting the inventory item by item in front of the shelves.
jìdù季度pán盘cún存bàogào报告yǐjīng已经tíjiāo提交gěi给cáiwù财务zǒngjiān总监shěnpī审批。
Báo cáo kiểm kê hàng tồn kho hàng quý đã được trình lên giám đốc tài chính phê duyệt (Nợ).
The quarterly inventory report has been submitted to the CFO for approval.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây