逾期
yúqī
Quá hạn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quá hạn
Ví dụ (3)
biǎo le
Trong biểu mẫu đã ghi quá hạn.
qǐngquèr ènshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận quá hạn có đúng không.
yàodān shuō míng
Quá hạn cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây