Hán Việt:QUYẾT••Loại từ:Danh từ
6 nét
丶フフ一ノ丶
讠Ngôn+夬Quải
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诀
bí quyết, mẹo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

夬
Quải
Tách ra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诀
bí quyết, mẹo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bí quyết, mẹo
ENTiếng Anh:secret formula, knack, trick
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
成功的秘诀在于坚持。
Bí quyết của sự thành công nằm ở sự kiên trì.
The secret to success lies in persistence.
#2
做菜是有诀窍的。
Nấu ăn là có mẹo cả đấy.
There are tricks to cooking.
#3
老师教了我们一个记单词的口诀。
Giáo viên đã dạy chúng tôi một bài vè (mẹo) để nhớ từ vựng.
The teacher taught us a mnemonic for memorizing words.
#4
掌握这门技术的要诀是多练习。
Bí quyết để nắm vững kỹ thuật này là luyện tập thật nhiều.
The key to mastering this skill is lots of practice.
#5
只要找到诀窍,这台机器就很容易操作。
Chỉ cần tìm ra mẹo, chiếc máy này rất dễ thao tác.
As long as you find the knack, this machine is very easy to operate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây