绿植
—
Phân tích từ 绿植
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây xanh
Ví dụ (3)
行政部正在确认绿植。
Phòng hành chính đang xác nhận cây xanh.
绿植写在办公系统里。
Cây xanh được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新绿植。
Quản lý yêu cầu cập nhật cây xanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây