档案柜
dàng'àn guì
Tủ đựng hồ sơ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ đựng hồ sơ
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr èndàng ànguì
Phòng hành chính đang xác nhận tủ đựng hồ sơ.
dàng ànguìxiězàibàngōng tǒng
Tủ đựng hồ sơ được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīndàng ànguì
Quản lý yêu cầu cập nhật tủ đựng hồ sơ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây