询价
—
Phân tích từ 询价
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Hỏi giá
Ví dụ (3)
采购员正在询价。
Nhân viên thu mua đang hỏi giá.
询价前要确认价格和数量。
Trước khi hỏi giá phải xác nhận giá và số lượng.
询价后要保存邮件记录。
Sau khi hỏi giá phải lưu ghi chép email.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây