开麦
—
Gợi nhớ
Từ "开麦" (kāi mài) nghĩa là "bật micro, mở mic", ghép bởi: 开 (kāi): bật + 麦 (mài): lúa mạch.
Thành phần cấu tạo
开麦
bật micro, mở mic
一
廾
龶
夂
Phân tích từ 开麦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bật micro, mở mic
Ví dụ (3)
行政人员正在开麦。
Nhân viên hành chính đang bật micro, mở mic.
开麦前要确认相关信息。
Trước khi bật micro, mở mic phải xác nhận thông tin liên quan.
开麦后要通知责任人。
Sau khi bật micro, mở mic phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây