Hán Việt:TUẦN••Loại từ:Động từ
8 nét
丶フノフ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+旬Tuần
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
询
hỏi, thăm dò
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

询
hỏi, thăm dò
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hỏi, thăm dò
ENTiếng Anh:inquire, ask, consult
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察正在询问目击者。
Cảnh sát đang dò hỏi nhân chứng.
The police are questioning the eyewitness.
#2
我想咨询一下关于留学的事情。
Tôi muốn xin tư vấn một chút về việc du học.
I’d like to ask about studying abroad.
#3
你可以在网上查询航班信息。
Bạn có thể tra cứu thông tin chuyến bay trên mạng.
You can look up flight information online.
#4
经理正在征询大家的意见。
Giám đốc đang thăm dò ý kiến của mọi người.
The manager is asking everyone for their opinions.
#5
客户发来了一份询价单。
Khách hàng đã gửi đến một phiếu yêu cầu báo giá.
The client sent an inquiry sheet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây