欧洲部
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Châu Âu
Ví dụ (3)
公司正在调整欧洲部。
Công ty đang điều chỉnh bộ phận Châu Âu.
欧洲部负责相关业务。
Bộ phận châu âu phụ trách nghiệp vụ liên quan.
会议上提到了欧洲部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến bộ phận Châu Âu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây