国际部
—
Phân tích từ 国际部
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng quốc tế, bộ phận quốc tế
Ví dụ (3)
公司正在调整国际部。
Công ty đang điều chỉnh phòng quốc tế, bộ phận quốc tế.
国际部负责相关业务。
Phòng quốc tế, bộ phận quốc tế phụ trách nghiệp vụ liên quan.
会议上提到了国际部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến phòng quốc tế, bộ phận quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây