矿产品
—
Phân tích từ 矿产品
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng khoáng sản
Ví dụ (3)
表格里记录了矿产品。
Trong biểu mẫu đã ghi hàng khoáng sản.
请确认矿产品是否正确。
Hãy xác nhận hàng khoáng sản có đúng không.
矿产品需要单独说明。
Hàng khoáng sản cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây