兹证明
zī zhèngmíng
nay chứng nhận, kính chứng nhận

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nay chứng nhận, kính chứng nhận
Ví dụ (3)
wén jiànkāitóuxiězhezhèng míng
Đầu tài liệu viết nay chứng nhận.
zhèng mínggāiyuán gōngzàiběngōng gōng zuò
Nay chứng nhận nhân viên này làm việc tại công ty chúng tôi.
xué xiàochūzhèng míngshíshǐ yòng使zhèng míng
Khi trường cấp giấy chứng nhận thì dùng cụm nay chứng nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây