检验人
—
Phân tích từ 检验人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người kiểm nghiệm
Ví dụ (3)
外贸部正在核对检验人。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu người kiểm nghiệm.
检验人会影响订单执行。
Người kiểm nghiệm sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供检验人。
Khách hàng yêu cầu cung cấp người kiểm nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây