湿透
—
Phân tích từ 湿透
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bị ướt sũng
Ví dụ (3)
衣服被暴雨淋得湿透。
Quần áo bị mưa lớn làm ướt sũng.
他全身湿透,还在往前走。
Anh ấy ướt sũng toàn thân mà vẫn đi tiếp.
鞋子湿透了,不能再穿。
Giày ướt sũng rồi, không thể đi tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây