轴承
—
Phân tích từ 轴承
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng bi
Ví dụ (3)
电机轴承磨损严重,发出了异常的噪音。
Vòng bi động cơ bị mài mòn nghiêm trọng, phát ra tiếng ồn bất thường.
滚珠轴承能有效减少旋转过程中的摩擦力。
Vòng bi cầu có thể giảm lực ma sát trong quá trình quay một cách hiệu quả.
在安装新轴承之前,需要先清理轴颈。
Trước khi lắp vòng bi mới, cần phải làm sạch cổ trục trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây