齿轮
—
Gợi nhớ
Từ "齿轮" (chǐlún) mang nghĩa "Bánh răng", kết hợp bởi 齿 (chǐ - xỉ): "răng" + 轮 (lún - luân): "Bánh xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齿: Trong khuôn miệng há ra (凵), những chiếc răng xếp đều giúp giữ và dừng (止) thức ăn lại để nhai nhỏ là hàm răng, bánh răng (齿). • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 齿轮
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bánh răng
Ví dụ (3)
这台机器的齿轮需要定期加润滑油以减少磨损。
Các bánh răng của chiếc máy này cần được tra dầu bôi trơn định kỳ để giảm hao mòn.
The gears of this machine need regular lubrication to reduce wear.
减速机内部的齿轮传动非常平稳。
Truyền động bánh răng bên trong hộp giảm tốc rất êm ái.
The gear transmission inside the reducer is very smooth.
工程师正在设计一个新型的主传动齿轮。
Kỹ sư đang thiết kế một loại bánh răng truyền động chính kiểu mới.
The engineer is designing a new type of main drive gear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây