锻造
—
Gợi nhớ
Từ "锻造" (duànzào) mang nghĩa "Rèn", kết hợp bởi 锻 (duàn - đoán): "Rèn" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锻: Đem thanh kim loại (钅) nung đỏ rồi đập từng đoạn (段) liên tục trên đe sắt cho thật bền chắc là quá trình rèn đúc, tôi luyện (锻). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锻造
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Rèn
Ví dụ (1)
传统的铁匠通过手工锻造来制作工具。
Thợ rèn truyền thống chế tạo dụng cụ bằng cách rèn thủ công.
Traditional blacksmiths make tools through hand forging.
2
danh từ
Nghĩa:Rèn
Ví dụ (2)
这些高强度的连杆是通过模锻造工艺制成的。
Những thanh truyền cường độ cao này được chế tạo bằng công nghệ rèn khuôn.
These high-strength connecting rods are made through a die-forging process.
锻造工艺能够显著改善金属零件的内部组织结构。
Công nghệ rèn có thể cải thiện rõ rệt cấu trúc tổ chức bên trong của chi tiết kim loại.
The forging process can significantly improve the internal microstructure of metal parts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây