铸铁
—
Phân tích từ 铸铁
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gang
Ví dụ (3)
铸铁具有优良的吸震和耐磨性,适合做机床床身。
Gang có khả năng giảm chấn và chống mài mòn tuyệt vời, rất thích hợp để làm thân máy tiện/phay.
球墨铸铁的力学性能远好于灰口铸铁。
Tính chất cơ học của gang cầu tốt hơn rất nhiều so với gang xám.
由于铸铁韧性差,容易产生脆性断裂,因此不能进行锻造加工。
Do gang có độ dai kém, dễ xảy ra đứt gãy giòn, do đó không thể tiến hành gia công rèn dập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây