铸
Từ ghép (9)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đúc, rèn (kim loại)
Ví dụ (3)
工人正在铸铁。
Công nhân đang đúc sắt.
这口钟是铜铸的。
Cái chuông này được đúc bằng đồng.
经验铸就了他的能力。
Kinh nghiệm đã rèn nên năng lực của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây