Hán Việt:CHÚ••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ一一一丨一一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+寿Chữ Thọ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
铸
đúc, rèn (kim loại)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, sắt thép (bên trái)

寿
Chữ Thọ
Bền lâu, trường thọ / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

铸
đúc, rèn (kim loại)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đúc, rèn (kim loại)
ENTiếng Anh:cast, mold, mint
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
工人正在铸铁。
Công nhân đang đúc sắt.
The workers are casting iron.
#2
这口钟是铜铸的。
Cái chuông này được đúc bằng đồng.
This bell is cast in bronze.
#3
经验铸就了他的能力。
Kinh nghiệm đã rèn nên năng lực của anh ấy.
Experience forged his abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây