Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhù
HSK 4
đúc, rèn (kim loại)
Hán Việt:CHÚ••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ一一一丨一一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+寿Chữ Thọ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

铸
zhù
đúc, rèn (kim loại)
钅
Bộ Kim (giản thể)jīn
Kim loại, sắt thép (bên trái)
Bộ Kim (giản thể)
寿
Chữ Thọshòu
Bền lâu, trường thọ / biểu âm (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Nung chảy kim loại (钅) đổ vào khuôn để tạo ra những vật phẩm bền vững dài lâu (寿) là nghề đúc kim loại (铸).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:đúc, rèn (kim loại)
ENTiếng Anh:cast, mold, mint
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
gōngrén工人zhèngzài正在zhùtiě铸铁。
Công nhân đang đúc sắt.
The workers are casting iron.
#2
zhè这kǒu口zhōng钟shì是tóng铜zhù铸de的。
Cái chuông này được đúc bằng đồng.
This bell is cast in bronze.
#3
jīngyàn经验zhù铸jiù就le了tā他de的nénglì能力。
Kinh nghiệm đã rèn nên năng lực của anh ấy.
Experience forged his abilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây