粗糙度
—
Phân tích từ 粗糙度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ nhám bề mặt
Ví dụ (3)
活塞杆表面的粗糙度越小,密封件的磨损就越慢。
Độ nhám bề mặt của cần piston càng nhỏ thì gioăng phớt càng mài mòn chậm hơn.
磨削加工通常用来获得极低的表面粗糙度值。
Gia công mài thường được dùng để đạt được giá trị độ nhám bề mặt cực kỳ thấp.
机械图纸上用三角符号或Ra数值标注各个表面的粗糙度要求。
Trên bản vẽ cơ khí, các bề mặt được yêu cầu độ nhám ký hiệu bằng hình tam giác hoặc giá trị Ra cụ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây