Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Dùng cho những vật có dạng hạt hoặc hình cầu nhỏ (như ngọc trai, ngôi sao, răng, hạt giống, viên kẹo, quả bom, vệ tinh).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 颗 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
六颗匍
sáu quả nho (viết sai của 葡萄)
五颗花生
năm hạt lạc / đậu phộng
十几颗粮食
mười mấy hạt ngũ cốc
几十颗米
vài chục hạt gạo
两颗钻石
hai viên kim cương
七颗星星
bảy ngôi sao
Từ ghép (24)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'zuān')
Nghĩa:khoan, dùi, chui vào, nghiên cứu sâu
Ví dụ (5)
他在墙上钻了一个洞。
Anh ấy đã khoan một cái lỗ trên tường.
工人们正在海上钻井寻找石油。
Các công nhân đang khoan giếng trên biển để tìm kiếm dầu mỏ.
木匠用工具在木板上钻孔。
Người thợ mộc dùng công cụ để khoan lỗ trên tấm gỗ.
老鼠害怕地钻进地洞里去了。
Con chuột sợ hãi chui (đào) vào trong hang đất rồi.
施工队在坚硬的岩石上钻出了一条隧道。
Đội thi công đã khoan (đào) một đường hầm xuyên qua lớp đá cứng.
2
danh từ (đọc 'zuàn')
Nghĩa:khoan, chui vào; mũi khoan, kim cương
Ví dụ (3)
这把钻坏了。
Mũi khoan này hỏng rồi.
她戴着钻石戒指。
Cô ấy đeo nhẫn kim cương.
戒指上有一颗小钻石。
Trên nhẫn có một viên kim cương nhỏ.
3
Danh từ
Nghĩa:máy khoan, mũi khoan (dụng cụ khoan lỗ); hoặc kim cương (tên gọi tắt của kim cương - 钻石)
Ví dụ (3)
师傅用电钻在墙上打了一个孔。
Thợ dùng máy khoan điện khoan một cái lỗ trên tường.
这枚钻戒上的钻石非常闪亮。
Viên kim cương trên chiếc nhẫn kim cương này rất lấp lánh.
这个硬度很高的材料需要用金刚钻来切割。
Loại vật liệu có độ cứng rất cao này cần dùng mũi khoan kim cương để cắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây