焊条
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Que hàn
Ví dụ (3)
焊接碳钢结构件时,常用的焊条型号是结422。
Khi hàn các chi tiết kết cấu thép các-bon, mẫu que hàn thường dùng là J422.
焊条如果受潮,必须在烘干箱中进行烘烤才能继续使用。
Que hàn nếu bị ẩm ẩm, bắt buộc phải sấy trong tủ sấy chuyên dụng mới có thể tiếp tục sử dụng.
电焊工正在根据钢板的厚度和材质调整焊接电流并选择焊条。
Thợ hàn điện đang căn cứ vào độ dày và chất liệu tấm thép để điều chỉnh dòng điện hàn và chọn que hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây