法兰
—
Gợi nhớ
Từ "法兰" (fǎlán) mang nghĩa "Mặt bích", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 法兰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt bích
Ví dụ (3)
两根高压管道是通过法兰及密封垫圈连接在一起的。
Hai đường ống áp lực cao được kết nối với nhau thông qua mặt bích và gioăng đệm làm kín.
The two high-pressure pipes are connected together via flanges and sealing gaskets.
对角均匀拧紧法兰螺栓,可以确保管道连接处的密封性能。
Xiết chặt bu-lông mặt bích đối góc đều tay có thể đảm bảo hiệu quả làm kín của mối nối đường ống.
Tightening the flange bolts evenly in a diagonal sequence ensures the sealing performance of the pipe joint.
我们需要根据管道的工作压力选择相应耐压等级的法兰。
Chúng tôi cần căn cứ vào áp suất làm việc của đường ống để lựa chọn mặt bích có cấp chịu áp tương ứng.
We need to select flanges with the appropriate pressure rating based on the working pressure of the pipeline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây