铰孔
—
Phân tích từ 铰孔
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Doa tinh lỗ / Doa tinh
Ví dụ (2)
钻孔和扩孔之后,最后一步通常是铰孔以达到H7精度。
Sau khi khoan và khoét lỗ, bước cuối cùng thường là doa tinh để đạt độ chính xác cấp H7.
在手用铰刀铰孔时,切记不能反向旋转铰刀。
Khi doa tinh bằng dao doa tay, hãy nhớ kỹ không được quay ngược chiều dao doa.
2
danh từ
Nghĩa:Doa tinh lỗ / Doa tinh
Ví dụ (1)
精密铰孔能有效消除前道工序留下的几何误差。
Doa tinh chính xác có thể loại bỏ hiệu quả các sai số hình học do công đoạn trước để lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây